sư hữu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy và bạn: Từ dùng để chỉ cả người thầy (sư) và người bạn (hữu) trong mối quan hệ học tập, rèn luyện đạo đức hoặc tâm linh. Đây là một từ Hán Việt cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đạo học, mối quan hệ sư hữu rất được coi trọng. (Trong việc học đạo, mối quan hệ thầy và bạn rất được coi trọng.)
- Ông ấy luôn nhớ ơn và kính trọng những vị sư hữu đã dạy dỗ mình. (Ông ấy luôn nhớ ơn và kính trọng những vị thầy và bạn đã dạy dỗ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tình sư hữu": tình cảm, mối quan hệ giữa thầy và trò, đồng thời cũng là bạn bè.
- Tình sư hữu giữa họ thật sâu nặng, vượt qua cả mối quan hệ thông thường. (Tình thầy bạn giữa họ thật sâu nặng, vượt qua cả mối quan hệ thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sư (danh từ): thầy, người dạy học, dạy đạo.
- Hữu (danh từ): bạn, người có tình cảm, mối quan hệ thân thiết.
- Sư đệ (danh từ): thầy và trò (thường dùng trong chùa, hoặc các môn phái võ thuật).
- Bằng hữu (danh từ): bạn bè.
Từ đồng nghĩa
- Thầy bạn: (từ thuần Việt) có nghĩa tương đương, chỉ thầy và bạn.
- Thầy trò và bạn bè: cụm từ diễn giải rõ nghĩa hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sư hữu" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản về đạo học, tôn giáo (như Phật giáo, Nho giáo) hoặc trong các môn phái truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta ít khi sử dụng từ này.
- Thầy và bạn.